1. Tính từ V-ing và tính từ V-ed/V3 là gì?

Bình thường thì động từ dạng V-ing và V-ed/V3 được dùng trong các cấu trúc ngữ pháp chia thì động từ, ví dụ như các thì tiếp diễn thì dùng V-ing, còn các thì hoàn thành thì dùng V-ed/V3.

Ngoài ra, chúng còn có thể được sử dụng như một tính từ. Khi đó, ta gọi chúng là tính từ V-ingtính từ V-ed/V3.

Vì cùng đóng vai trò là tính từ, cho nên nếu tính từ bình thường có thể đứng ở vị trí nào trong câu thì tính từ V-ing và V-ed/V3 cũng có thể đứng ở vị trí đó:

  • Nằm trong cụm danh từ, bổ nghĩa cho danh từ:

    • falling leaves = lá rơi

    • broken window = cửa sổ bị vỡ

  • Đứng sau "to be" hoặc các động từ liên kết:

    • Her English is amazing. = Tiếng Anh của cô ấy đáng kinh ngạc.

    • He became interested in collecting stamps. = Anh ấy trở nên hứng thú với việc sưu tập tem.

  • Tính từ đứng sau và bổ nghĩa cho đại từ bất định:

    • He told her something surprising about himself. = Anh ấy nói cho cô ấy nghe một điều gì đó gây ngạc nhiên về bản thân.

  • Các cấu trúc đặc biệt:

    • She finds the book boring. = Cô ấy thấy quyển sách chán phèo.

broken window

broken window

 

2. Nghĩa của 2 loại tính từ V-ing và tính từ V-ed/V3

Vì tính từ V-ing và tính từ V-ed/V3 đều bắt nguồn từ một động từ, nên nghĩa của chúng cũng bắt nguồn từ động từ đó:

  • bore = làm cho chán
    • boring = làm cho chán
    • bored = chán
  • satisfy = làm cho thỏa mãn
    • satisfying = làm cho thỏa mãn
    • satisfied = được thỏa mãn
  • shock = gây sốc
    • shocking = gây sốc
    • shocked = bị sốc
  • surprise = gây ngạc nhiên
    • surprising = đáng nhạc nhiên
    • surprised = ngạc nhiên
  • tire = làm cho mệt
    • tiring = làm cho mệt
    • tired = mệt

Như chúng ta đã thấy ở trên, tuy bắt nguồn từ cùng một động từ nhưng V-ing V-ed/V3 khác nhau về mặt ý nghĩa:

  • V-ing: tính từ mang nghĩa chủ động, nghĩa là chủ ngữ THỰC HIỆN hành động gì đó
  • V-ed: tính từ mang nghĩa bị động, nghĩa là chủ ngữ BỊ một thứ khác thực hiện hành động gì đó vào mình

Ví dụ 1:

  • The book was boring. → Quyển sách đó làm cho (ai đó) chán. → Quyển sách đó chán phèo.
  • I was bored with the book. → Tôi bị quyển sách làm cho chán. → Tôi chán quyển sách đó.

Ví dụ 2:

  • I was interested in the lesson. → Tôi bị bài học làm cho thấy hứng thú. → Tôi cảm thấy hứng thú với bài học.
  • The lesson is interesting. → Bài học gây hứng thú (cho người khác). → Bài học này thú vị.

Để hiểu rõ hơn cách phân biệt giữa tính từ V-ing và tính từ V-ed/V3, chúng ta cùng đến với phần tiếp theo:

 

3. Phân biệt tính từ V-ing và V-ed/V3

Cách phân biệt

Để biết được nên sử dụng tính từ V-ing hay V-ed/V3, chúng ta chỉ cần làm 2 bước:

  1. Verb (động từ) có nghĩa là gì ?
  2. Xét xem chủ ngữ thực hiện Verb hay bị thực hiện Verb?

Chúng ta sẽ hiểu rõ 2 bước này thông qua 2 ví dụ sau:

 

Ví dụ 1

Ví dụ bạn muốn nói "Đồ ăn trong khách sạn này khá là đáng thất vọng" thì bạn có thể nói  "The food in this restaurant was rather _____".

Chúng ta đang phân vân giữa "disappointing" và "disappointed". Để đưa ra quyết định, ta chỉ cần làm 2 bước trên:

  1. Verb có nghĩa là gì
    Động từ "disappoint" có nghĩa là "làm cho thất vọng, gây thất vọng"
     
  2. Chủ ngữ thực hiện Verb hay bị thực hiện Verb
    Chúng ta thử cân nhắc xem "đồ ăn trong nhà hàng" thì "gây thất vọng" (chủ động, disappointing) hay "bị làm cho thất vọng" (bị động, disappointed) thì hợp lý hơn. 

    Ở đây, "đồ ăn trong nhà hàng" thì chỉ có khả năng "gây thất vọng" cho thực khách chứ không thể "bị làm cho thất vọng" được (vì đồ ăn thì không có cảm giác).
    ↪️ vì vậy, chúng ta chọn "disappointing" (chủ động)

The food in this restaurant was rather disappointing.

The food in this restaurant was rather disappointing.

 

Ví dụ 2

Ví dụ bạn muốn nói "Anh ấy rất hứng thú với quyển sách" thì bạn có thể nói: "He was very _____ in the book".

Chúng ta đang phân vân giữa "interesting" và "interested". Để đưa ra quyết định, ta cũng cần làm 2 bước trên:

  1. Verb có nghĩa là gì 
    Động từ "interest" có nghĩa là "làm cho hứng thú, gây hứng thú"
     
  2. Chủ ngữ thực hiện Verb hay bị thực hiện Verb
    Chúng ta thử cân nhắc xem "anh ấy" thì "làm cho quyển sách hứng thú" (chủ động, interesting) hay là "bị quyển sách làm cho hứng thú" (bị động, interested).

    Ở đây, "anh ấy" thì chỉ có khả năng "bị quyển sách làm cho hứng thú" thôi chứ không thể "làm cho quyển sách hứng thú" được.
    ↪️ vì vậy, chúng ta chọn "interested" (bị động)

He was very interested in the book.

He was very interested in the book.

 

Trong ví dụ này, nếu dịch là "bị quyển sách làm cho hứng thú" thì không tự nhiên trong tiếng Việt (nhưng hoàn toàn tự nhiên trong tiếng Anh). Vì vậy để dịch sang tiếng Việt một cách tự nhiên hơn, người ta thường dịch là "anh ấy có hứng thú với quyển sách", làm cho nhiều người nghĩa rằng động từ "interest" có nghĩa là "có hứng thú", trong khi thật sự thì nó lại có nghĩa là "làm cho hứng thú".

Chính vì thế, khi muốn dùng V-ing hay V-ed/V3 thì chúng ta nên xét đến nghĩa của động từ gốc là gì, để có thể suy ra V-ing và V-ed/V3 cho chính xác, tránh dịch nghĩa tiếng Việt quá nhiều nhé!