1. Sự hòa hợp của chủ ngữ và động từ là gì?

✅ Tóm tắt:

Sự hòa hợp của chủ ngữ và động từ có thể hiểu đơn giản là động từ phải được biến đổi cho tương thích với chủ ngữ.

Đa số các động từ đều có 2 dạng số ít và số nhiều, với dạng số nhiều là dạng nguyên mẫu, còn dạng số ít là dạng nguyên mẫu thêm -s hoặc -es

Có một số trường hợp động từ không phân biệt số ít hay số nhiều: động từ khiếm khuyết, động từ chia ở thì quá khứ đơn (trừ to be), động từ will của các thì tương lai.

 

Sự hòa hợp của chủ ngữ và động từ là gì?

💡 Sự hòa hợp của chủ ngữ và động từ có thể hiểu đơn giản là động từ phải được biến đổi cho tương thích với chủ ngữ.

Ví dụ: "They dance", nhưng "He dances."

 

Đa số các động từ trong tiếng Anh có 2 dạng số ítsố nhiều như sau:

  Động từ số ít Động từ số nhiều
Động từ và trợ động từ to be ở các thì hiện tại is are
Động từ và trợ động từ to be ở các thì quá khứ was were
Động từ và trợ động từ to have ở các thì hiện tại has have
Các động từ khác ở thì hiện tại đơn (thêm đuôi -s hoặc -es)
Ví dụ: works, washes, does
(dạng nguyên mẫu)
Ví dụ: work, wash, do

 

Các động từ trong tiếng Anh không phân biệt số ít hay số nhiều

  • Các động từ khiếm khuyết:

    • Ví dụ: can, could, should, may, might, must, ...

  • Động từ chia ở thì quá khứ đơn (trừ to be):

    • Ví dụ: played, studied, wrote, ate, drank

  • Động từ will của các thì tương lai:

    • Ví dụ: will go, will be going, will have gone, ...

 

2. Tổng hợp các trường hợp chia động từ theo số ít

✅ Tóm tắt:

Các trường hợp chia động từ theo số ít:

  • Đại từ Ngôi thứ 3 số ít: he, she, it

  • Danh từ đếm được ở số ít

  • Danh từ không đếm được

  • V-ing, To Infinitive, mệnh đề THAT

  • Đại từ bất định ở số ít

  • Đại từ chỉ định ở số ít

 

Đại từ Ngôi thứ 3 số ít: he, she, it

  • He has a big house.
    Anh ấy có một căn nhà to.

  • She often goes to school early.
    Cô ấy thường hay đến trường sớm.

  • It was a difficult job.
    Đó là một công việc khó khăn.

 

Danh từ đếm được ở số ít

  • My cat is jumping up and down.
    Con mèo của tôi đang nhảy lên nhảy xuống.

  • The chairman plans to open a local branch.
    Ông giám đốc lên kế hoạch mở một chi nhánh địa phương.

My cat is jumping up and down.

My cat is jumping up and down.

 

Danh từ không đếm được

  • This furniture is made from wood.
    Món đồ nội thất này được làm từ gỗ.

  • Happiness is a journey, not a destination.
    Hạnh phúc là một hành trình, chứ không phải là điểm đến.

 

Một số cụm từ khác được dùng như một danh từ số ít

Chúng ta chia động từ số ít khi chủ ngữ là:

  • V-ing
  • To Infinitive (to + động từ nguyên mẫu)
  • Mệnh đề THAT

 

V-ing

  • Playing soccer is one of my hobbies.
    Chơi đá banh là một trong những sở thích của tôi.

  • Smoking is prohibited.
    Hút thuốc thì bị cấm. / Cấm hút thuốc.

 

To Infinitive

  • To refuse his invitation seems foolish.
    Việc từ chối lời mời của anh ta thì có vẻ ngu ngốc.

  • To learn is to grow.
    Học tập sẽ giúp ta trưởng thành hơn.

 

Mệnh đề THAT

  • That she will retire early is not surprising at all.
    Việc cô ấy phải về hưu sớm là không có gì đáng ngạc nhiên.

  • That she should forget me so quickly was rather a shock.
    Việc cô ấy quên tôi nhanh đến như vậy thì cũng khá là sốc.

To learn is to grow.

To learn is to grow.

 

Đại từ bất định ở số ít

  • everyone / everybody
  • everything
  • no one / nobody
  • nothing
  • someone / somebody
  • something
  • anyone / anybody
  • anything
  • each
  • another
  • the other
  • neither
  • either
  • one
  • a little
  • little
  • less
  • much
  • enough

Ví dụ:

  • Everybody is waiting for the bus.
    Mọi người đều đang đợi xe buýt.

  • Neither wants to go home.
    Cả hai đều không muốn về nhà.

  • One of the students was chosen.
    Một trong số những học sinh đó đã được chọn.

 

Đại từ chỉ định ở số ít: this, that

  • This is the most important lesson I've ever learned.
    Đây là bài học quan trọng nhất mà tôi từng học.

  • That does not affect anyone.
    Chuyện đó không ảnh hưởng đến ai cả.

That does not affect anyone.

That does not affect anyone.

 

3. Tổng hợp các trường hợp chia động từ theo số nhiều

✅ Tóm tắt:

Các trường hợp chia động từ theo số nhiều:

  • Đại từ Ngôi thứ 2 số ít: you

  • Đại từ Số Nhiều: we, you, they

  • Danh từ đếm được ở số nhiều

  • Đại từ bất định ở số nhiều

  • Đại từ chỉ định ở số nhiều

  • Hai chủ ngữ được nối với nhau bằng từ "and"

 

Đại từ Ngôi thứ 2 số ít: you

  • What are you doing?
    Bạn đang làm gì vậy?

 

Đại từ Số Nhiều: we, you, they

  • We know what happened with the bride.
    Chúng tôi biết chuyện gì đã xảy ra với cô dâu.

  • You were there, weren't you?
    Các bạn đã có ở đó, phải không?

  • They are going to Paris soon.
    Họ sắp đi Paris.

They are going to Paris soon.

They are going to Paris soon.

 

Danh từ đếm được số nhiều

  • The documents were sent to them via email.
    Tài liệu được gửi đến cho họ qua email.

  • His daughters have their birthdays in August.
    Những người con gái của anh ấy đều có sinh nhật vào tháng tám.

 

Đại từ bất định ở số nhiều

  • others
  • the others
  • both
  • two others
  • the other two
  • several
  • a few
  • few
  • fewer
  • many

Ví dụ:

  • Many feel that the rule should be changed.
    Nhiều (người) cảm thấy là quy định này cần phải được thay đổi.

  • Both of them have gone home.
    Cả hai người họ đã về nhà.

 

⚠️ Lưu ý: 

Một số đại từ bất định có thể dùng động từ số ít hoặc số nhiều, tùy vào danh từ mà nó đại diện, ví dụ như none, some, any, more, most, all. Chúng ta sẽ học kỹ hơn về điểm này ở bài học Hòa Hợp Chủ ngữ và Động từ (Nâng Cao)

 

Đại từ chỉ định số nhiều: these, those

  • These are good, but those are bad.
    Mấy cái này thì tốt, nhưng mấy cái kia thì kém.

 

Hai chủ ngữ được nối với nhau bằng từ "and"

  • Jack and Rose are taking a cooking class.
    Jack và Rose đang tham gia một lớp nấu ăn.
    Jack là danh từ số ít, Rose là danh từ số ít, nhưng khi nối với nhau bằng từ and thì chúng tạo thành một chủ ngữ số nhiều.

  • Swimming and jogging are good for your health.
    Bơi lội và chạy bộ tốt cho sức khỏe.
    Swimming là V-ing, jogging là V-ing, nhưng khi nối với nhau bằng từ and thì chúng tạo thành một chủ ngữ số nhiều.

Jack and Rose are taking an cooking class.

Jack and Rose are taking an cooking class.