1. Câu cầu khiến là gì? (Imperative Sentences)

💡 Câu cầu khiến, hay còn được gọi là câu mệnh lệnh, được dùng để ra mệnh lệnh hoặc yêu cầu người nghe làm hoặc không làm điều gì đó.

Câu cầu khiến không có chủ ngữ, hoặc chúng ta cũng có thể hiểu ngầm chủ ngữ là người nghe (you).

  Công thức Ví dụ
Khẳng định Động từ nguyên mẫu + (Tân ngữ)
  • Give me the book.
  • Please close the door.
  • Be quiet!
Phủ định DO NOT + Động từ nguyên mẫu + (Tân ngữ)
  • Don't do that, please.
  • Do not close the door.
  • Don't be noisy!

 

Câu cầu khiến dạng khẳng định

Câu cầu khiến dạng khẳng định là để yêu cầu người nghe làm điều gì đó.

Chúng ta sẽ thử phân tích các ví dụ để hiểu rõ công thức nhé:

  • Give me the book. = Đưa cho mình quyển sách.
    Give là động từ nguyên mẫu của to give, và the book là tân ngữ của động từ give. 

  • Please close the door. = Xin đóng cửa lại.
    Close là động từ nguyên mẫu của to close, và the door là tân ngữ của động từ close.
    Còn please là một từ đệm vào để câu nói được lịch sự và bớt trực tiếp hơn. Please thường được dịch là xin, vui lòng, làm ơn.

  • Be quiet! = Im lặng đi!
    Be là động từ nguyên mẫu của to be, và quiet là tính từ. Trong câu này không có tân ngữ.


Please close the door.

 

Câu cầu khiến dạng phủ định

Câu cầu khiến dạng phủ định là để yêu cầu người nghe KHÔNG làm điều gì đó.

Câu cầu khiến dạng phủ định chỉ khác câu cầu khiến dạng khẳng định ở chỗ có từ do not trước động từ nguyên mẫu. Ngoài ra, do not cũng được nói tắt là don't.

  • Do not close the door. = Đừng đóng cửa lại.
  • Don't do that, please. = Xin đừng làm vậy!
  • Don't be noisy! = Đừng ồn ào!

Don't be noisy!
Don't be noisy! 

 

2. Câu cảm thán là gì? (Exclamatory Sentences)

💡 Câu cảm thán là câu dùng để bày tỏ một cảm xúc nào đó của người nói như khen chê, buồn vui, giận dữ, vân vân...

Câu cảm thán thường được dùng với cấu trúc WHAT và HOW:

  Công thức Ví dụ
Với WHAT

WHAT + (A/AN) + tính từ + danh từ + (chủ ngữ + động từ)!

Ghi chú công thức trên:

  • Nếu danh từ là số ít thì dùng a/an
  • Nếu danh từ là số nhiều hoặc không đếm được thì không dùng a/an
  • What a beautiful day!
  • What nice weather!
  • What a big apartment you have!
Với HOW

HOW + tính từ / trạng từ + chủ ngữ + động từ!

  • How beautiful it is!
  • How interesting the book is!
  • How fast he drives!

 

Câu cảm thán với từ WHAT

Nhìn công thức ở trên có vẻ phức tạp nhưng thật ra câu cảm thán với từ WHAT chỉ câu nhấn mạnh tân ngữ của câu trần thuật thôi!

Ví dụ 1:

Bạn thấy căn hộ của một người bạn của mình quá rộng. Thay vì chỉ khen "Bạn có một căn hộ rộng", bạn thể hiện cảm xúc mạnh hơn bằng cách nói "Bạn có một căn hộ đúng là rộng thật".

Trong tiếng Anh, chúng ta có thể nhấn mạnh tân ngữ a big apartment (căn hộ rộng) bằng cách đảo nó ra đầu câu và thêm từ what trước nó.

  • Câu trần thuật: You have a big apartment.
  • Câu cảm thán: What a big apartment you have!

What a big apartment you have!
What a big apartment you have!

 

Ví dụ 2:

Bạn thấy thời tiết hôm nay quá tuyệt với. Thay vì chỉ nói "Trời đẹp", bạn thể hiện cảm xúc mạnh hơn bằng cách nói "Trời đẹp tuyệt vời".

Trong tiếng Anh, chúng ta có thể nhấn mạnh tân ngữ beautiful weather (thời tiết đẹp) bằng cách đảo nó ra đầu câu và thêm từ what trước nó.

  • Câu trần thuật: It is nice weather.
  • Câu cảm thán: What nice weather it is!

Trong câu cảm thán, it is thường được lược bỏ, vì vậy chúng ta sẽ nói What nice weather!

What nice weather it is!
What nice weather it is!

 

Câu cảm thán với từ HOW

Câu cảm thán với từ how tương tự như câu câu cảm thán với từ what, nhưng thay vì nhấn mạnh tân ngữ thì câu này nhấn mạnh tính từ hoặc trạng từ.

Chúng ta nhấn mạnh bằng cách đảo tính từ hoặc trạng từ ra đầu câu, rồi thêm từ how trước nó:

Ví dụ 3:

  • Câu trần thuật: It is beautiful.
  • Câu cảm thán: How beautiful it is!

Vị dụ 4: 

  • Câu trần thuật: He drives fast.
  • Câu cảm thán: How fast he drives!

How fast he drives!
How fast he drives!