Thì Hiện Tại Đơn

Trong các điểm ngữ pháp tiếng Anh, thì của động từ có lẽ là phần hay làm các bạn học tiếng Anh nói chung và luyện thi TOEIC nói riêng đau đầu nhất. Không ít bạn tuy thuộc nằm lòng công thức của 12 thì trong tiếng Anh nhưng khi vào thực tế muốn đặt một câu hoàn chỉnh thì lại không biết phải dùng thì nào cho đúng.

Hiểu được “nỗi khổ” này của các bạn, Tiếng anh Mỗi ngày sẽ cùng bạn ôn lại một ít kiến thức căn bản về phần ngữ pháp này, và hi vọng nó sẽ giúp ích cho các bạn về sau. Trong bài này, chúng ta sẽ cùng nhau mổ xẻ thì căn bản nhất: THÌ HIỆN TẠI ĐƠN (SIMPLE PRESENT TENSE).

Chúng ta sẽ lần lượt giải quyết 4 câu hỏi lớn liên quan đến thì này.

  • Khi nào thì sử dụng thì Hiện tại đơn?
  • Công thức của thì Hiện tại đơn
  • Quy tắc biến đổi động từ của thì Hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít
  • Dấu hiệu nhận biết khi nào thì sử dụng thì Hiện tại đơn

 

1. Khi nào thì sử dụng thì Hiện Tại Đơn?

Thì hiện tại đơn được dùng để diễn tả:

1. Một thói quen trong sinh hoạt (habits/routines)

  • I get up at 6 every day. (Tôi dậy vào 6 giờ sáng mỗi ngày)
  • I always brush my teeth before I go to bed. (Tôi luôn đánh răng trước khi đi ngủ)
  • Mary usually goes away at weekends. (Mary thường đi chơi xa vào cuối tuần.)

Thói quen trong sinh hoạt - Thì hiện tại đơn

I always brush my teeth before I go to bed.

2. Một sự việc mang tính thường xuyên, lặp đi lặp lại (regular/repeated events)

  • I celebrate my birthday every year. (Mỗi năm tôi đều tổ chức sinh nhật.)
  • The Olympic Games take place every four years. (Thế vận hội diễn ra 4 năm một lần.)
  • It doesn’t rain much in the hot season here. (Trời ở đây thường không mưa nhiều vào mùa nóng.)

Sự việc lặp đi lặp lại - Thì hiện tại đơn

The Olympic Games take place every four years.

3. Một sự thật hiển nhiên (general truths)

  • Water boils at 100 degrees. (Nước sôi ở 100 độ.)
  • The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở hướng đông.)
  • Is her mother German? (Mẹ của cô ấy là người Đức phải không?)

Sự thật hiển nhiên  - Thì hiện tại đơn

The sun rises in the east.

4. Một sự việc diễn ra trong tương lai đã được lên lịch cụ thể (scheduled future)

  • The meeting starts at 9am. (Buổi họp sẽ bắt đầu lúc 9 giờ.)
  • The train leaves at 10pm. (Xe lửa sẽ khởi hành lúc 10 giờ.)
  • The plane takes off at 11am tomorrow. (Máy bay sẽ cất cánh lúc 11 giờ ngày mai.)

Sự việc trong tương lai đã được lên lịch trước - Thì hiện tại đơn

The plane takes off at 11pm tomorrow.

2. Công thức của thì hiện tại đơn

Khi nhìn vào các ví dụ trên, chúng ta thấy rằng phần thay đổi nhiều nhất trong câu sử dụng thì hiện tại đơn chính là ĐỘNG TỪ CHÍNH (main verb) trong câu (phần in đậm ở trên). Vậy khi dùng thì hiện tại đơn, để không bị sai, chúng ta chỉ cần lưu ý một tí đến phần chia động từ chính!

Trong thì hiện tại đơn, chúng ta cần lưu ý đến 2 loại động từ: ĐỘNG TỪ TO BE và ĐỘNG TỪ THƯỜNG.

Và mỗi loại động từ sẽ biến đổi khác nhau trong từng thể và theo chủ từ (bạn có thể học về đại từ trong tiếng Anh để hiểu về các chủ từ trong tiếng Anh).

1. Động từ To be

Thể khẳng định

Ví dụ:

  • I am a student. (Tôi là một học sinh.)
  • It’s very hot today. (Trời hôm nay thì nóng quá.)
  • They’re my aunts and uncles. (Họ là cô và chú của tôi.)

 

Thể phủ định

Trong thể phủ định ta chỉ cần them “NOT” vào phía sau động từ “TO BE” được chia theo từng chủ ngữ.

Ví dụ:

  • I am not a teacher. (Tôi không phải là giáo viên.)
  • He is not tall. (Anh ấy không có cao.)
  • We are not friends. (Chúng tôi không phải là bạn của nhau.)

Sự khác nhau của dạng rút gọn 1 và dạng rút gọn 2 là: dạng rút gọn 1 nhấn mạnh tính chất KHÔNG PHẢI ("not"), còn dạng rút gọn 2 chỉ đơn thuần là phủ định.

 

Thể nghi vấn

Như các bạn có thể đã học qua, tiếng Anh có 2 dạng câu hỏi: "Wh-question" và "Yes/No Question" (nếu chưa biết các bạn có thể xem bài về câu nghi vấn)

Đối với câu hỏi Wh-question, đầu tiên ta đặt từ hỏi (what, which, who, where, when, whose, why, how) và đảo "TO BE" đã được chia động từ ra trước chủ từ.

Đối với câu hỏi Yes/No, ta đảo "TO BE" đã được chia động từ ra trước chủ từ.

Ví dụ:

  • Where are you from? (Bạn đến từ đâu?)
  • Where is the book? (Quyển sách ở đâu?)
  • Why isn't he here? (Tại sao anh ấy không ở đây?) (đây là câu nghi vấn dạng phủ định)
  • Are you home now? (Bạn có ở nhà bây giờ không?)
  • Is the movie good? (Phim có hay không?)
  • Isn't she a dancer? (Cô ấy không phải là vũ công sao?) (đây là câu nghi vấn dạng phủ định)

Điểm khác biệt của Nghi vấn dạng phủ định so với Nghi vấn dạng khẳng định là người hỏi đang cần xác nhận lại thông tin mà họ đã cho là đúng. Ví dụ như câu trên "Isn't she a dancer?", người hỏi đã cho rằng cô gái đó là vũ công, nhưng họ nhận thấy có gì đó cho thấy cô gái này không phải là vũ công, nên hỏi lại để xác nhận.

 

Tổng kết

Bài tập: Chia động từ TO BE

  • ____ Julia Robert French? No, she ______ French.
  • What about Robert de Nero? _____ he an American actor? Yes, he _______ .
  • _______ New York and Los Angeles Spanish Cities? No, they _________.
  • ______ Big Ben in Paris? No, it _______ in Paris.
  • ______ Mount Everest in Africa? No, it ______  in Africa. It ________ in Asia.

Đáp án:

  • Is Julia Robert French? No, she isn’t French.
  • What about Robert de Nero? Is he an American actor? Yes, he is.
  • Are New York and Los Angeles Spanish Cities? No, they aren’t.
  • Is Big Ben in Paris? No, it isn’t in Paris.
  • Is Mount Everest in Africa? No, it isn’t  in Africa. It is in Asia.

 

2. Động từ thường

Khẳng định

Đối với các ngôi “I, you, we, they” chúng ta sẽ dùng động từ nguyên mẫu đi kèm ở thể khẳng định. Nhưng lưu ý với các ngôi “he, she, it”, động từ sẽ phải bị biến đổi một chút xíu ở thể khẳng định.

Ví dụ: 

  • The students take the bus to school every morning. (Học sinh đến trường bằng xe buýt mỗi sáng.)
  • I have two dogs at home. (Nhà tôi có 2 chú chó.)
  • Jordan plays basketball very well. (Jordan chơi bóng rổ rất giỏi.)

 

Phủ định

Trong thể phủ định với động từ thường ta sẽ mượn trợ động từ “do” cho chủ từ “I, you, we, they”hoặc “does” cho chủ từ “he, she, it” sau đó thêm “not” trước động từ nguyên mẫu như sau:


Ghi chú: do not có thể rút gọn thành don't ; và does not có thể rút gọn thành doesn't.

Ví dụ:

  • Harry doesn’t take a nap every day. (Harry không ngủ trưa mỗi ngày.)
  • We don’t like playing chess. (Chúng tôi không thích chơi cờ vua.)
  • My father doesn’t work at weekends. (Bố tôi không làm việc vào cuối tuần.) 

 

Nghi vấn

Đối với câu hỏi Wh-question, đầu tiên ta đặt từ hỏi (what, which, who, where, when, whose, why, how), đặt trợ động từ "do" đã được chia động từ ra trước chủ từ, và động từ nguyên mẫu sau chủ từ.

Đối với câu hỏi Yes/No, ta đặt trợ động từ "do" đã được chia động từ ra trước chủ từ, và động từ nguyên mẫu sau chủ từ.

Ví dụ:

  • What time does Bob have dinner? (Bob ăn tối lúc mấy giờ?)
  • How does she go to school? (Cô ấy đi học bằng phương tiện gì?)
  • When do they go to the cinema? (Khi nào thì họ đi xem phim?)

 

Tổng kết

Bài tập: Chia động từ thường

  • I _____ (collect) stamps.
  • ______ you _____ (play) card games?
  • He ______ (not/read) comics.
  • Peter _____ (not/ study) very hard. He never gets high scores.
  • She _____ (go) to school every day.
  • They _____ (not/have) breakfast every morning.
  •  I _____ (like) Math and she _____ (like) Literature.
  • Joseph _____ (buy) a newspaper every Saturday.

Đáp án:

  • I collect stamps.
  • Do you play card games?
  • He doesn’t read comics.
  • Peter doesn’t study very hard. He never gets high scores.
  • She  goes to school every day.
  • They don’t have breakfast every morning.
  • I like Math and she likes Literature.
  • Joseph buys a newspaper every Saturday.

 

3. Quy tắc biến đổi động từ của thì Hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít

Ở mục trước, chúng ta đã biết động từ thường trong thể khẳng định sẽ bị biến đổi nếu phía trước là chủ từ ngôi thứ ba số ít “he, she, it”, vậy chúng sẽ biến đổi như thế nào?

1. Thêm –es cho các động từ tận cùng là –o, -s, -ch, -x, -sh, -z (tạm đọc: Ốc Sên Chạy Xe SH Zỏm)

  • Mary watches TV at 7 pm every day. (Mary xem TV vào 7 giờ tối mỗi ngày.)
  • He goes swimming on Saturdays. (Anh ấy đi bơi vào thứ bảy.)
  • My father washes his car twice a year. (Bố tôi rửa xe hai lần một năm.)
  • She usually misses the morning bus. (Cô ấy thường bị trễ chuyến xe buýt sáng.)
  • James fixes machines very well. (James sửa máy rất tốt.)

2. Với động từ tận cùng bằng –y

​Trường hợp 1: Chúng ta sẽ chuyển –y thành –ies nếu trước –y là một phụ âm.

  • Tom often flies from Paris to London. (Tom thường bay từ Paris đến London.)
  • Kate dries her hair after taking a bath. (Kate sấy tóc sau khi tắm.)
  • The baby cries loudly at night. (Đứa trẻ khóc rất to vào mỗi đêm.)

​Trường hợp 2: Chúng ta them “s” vào sau động từ nếu trước –y là một nguyên âm.

  • Francis plays football at 5 pm. (Francis chơi đá bóng vào 5 giờ chiều.)
  • My aunt frequently buys fruit and vegetable at BigC. (Dì tôi thường mua trái cây và rau củ ở BigC.)
  • She stays at home at weekends. (Cô ấy toàn ở nhà vào cuối tuần.)

3. Đối với động từ “HAVE” chúng ta chia thành “HAS” cho chủ từ ngôi thứ ba số ít.

  • He has a yellow car. (Anh ấy có chiếc xe hơi màu vàng.)
  • Jim has a big house. (Jim có ngôi nhà lớn.)
  • The garden has lots of flowers in it. (Khu vườn có rất nhiều hoa trong đó.)

4. Với tất cả các động từ còn lại, chúng ta chỉ cần thêm “s” vào sau động từ cần chia.

  • My father leaves for work at 6. (Bố tôi đi làm lúc 6 giờ.)
  • Mary sits next to John in class. (Mary ngồi cạnh John trong lớp học.)
  • My mom reads a story to me every night. (Mẹ tôi đọc truyện cho tôi nghe mỗi đêm.)

Bài tập: chia động từ ở ngôi thứ ba số ít (he/she/it)

  • Rita _____ exercises. (to do)
  • Oliver always _____ fun. (to have)
  • Maria sometimes _____ their room. (to tidy up)
  • He often _____ new shoes. (to buy)
  • The dog never _____ out of the house. (to run)
  • She _____  snakes. (to touch)
  • Andy's brother _____ in an office. (to work)
  • Yvonne's mother _____ a motorbike. (to ride)
  • She _____ a cold every winter. (to catch)
  • It _____ a lot in Germany. (to rain)

Đáp án: 

  • Rita does exercises. (Cách biến đổi số 1)
  • Oliver always has fun. (Cách biến đổi số 3)
  • Maria sometimes tidies up their room. (Cách biến đổi số 2, trường hợp 1)
  • He often buys new shoes. (Cách biến đổi số 2, trường hợp 2)
  • The dog never runs out of the house. (Cách biến đổi số 4)
  • She touches snakes. (Cách biến đổi số 1)
  • Andy's brother works in an office. (Cách biến đổi số 4)
  • Yvonne's mother rides a motorbike. (Cách biến đổi số 4)
  • She catches a cold every winter. (Cách biến đổi số 1)
  • It rains a lot in Germany. (Cách biến đổi số 4)

 

4. Dấu hiệu nhận biết khi nào thì sử dụng thì Hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn thường sẽ đi kèm các trạng từ hoặc cụm từ sau:

  • always (thường xuyên)
  • never (không bao giờ)
  • often (thường)
  • seldom (hiếm khi)
  • usually (thường thường)
  • rarely (ít khi)
  • sometimes (thỉnh thoảng)
  • hardly ever (hầu như không bao giờ)
  • every day/week/month/year (mỗi ngày/tuần/tháng/năm)

Ví dụ:

  • He never forgets to do his homework. (Anh ấy không bao giờ quên làm bài tập về nhà.)
  • I often catch the late bus home. (Tôi thường bắt chuyến xe buýt muộn về nhà.)
  • Once a year I fly back to visit my family in Korea. (Tôi bay về Hàn Quốc thăm gia đình tôi mỗi năm một lần.)
  • My friends have dinner together every evening after school. (Bạn của tôi ăn cùng nhau mỗi tối sau giờ học.)
  • She sometimes loses her temper, but it doesn't happen very often. (Cô ấy thỉnh thoảng hay nổi cáu, nhưng điều đó không thường xảy ra lắm.)

 

5. Bài tập tổng hợp

Ví dụ cách làm: 

(he / drink milk every day) ---> He drinks milk every day.

 

1. (she / know a lot about cooking) [bạn có thể gõ trực tiếp vào ô ở dưới rồi so sánh với đáp án dưới mỗi câu nhé]

Đáp án: 

Giải thích: Đây là câu không có từ “not” và không có dấu chấm hỏi → câu khẳng định. Chủ từ là “she”, động từ “know” là động từ thường tận cùng bằng “w” → "knows".

 

2. (he / be a good student?)

Đáp án: 

Giải thích: Đây là câu không có từ “not” và có dấu chấm hỏi → câu nghi vấn. Chủ từ là “he”, động từ chính là “to be” → "is". Vì đây là câu nghi vấn nên đảo "is" ra trước "he".

 

3. (his dog / not bark)

Đáp án: 

Giải thích: Đây là câu có từ “not” và không có dấu chấm hỏi → câu phủ định. Chủ từ là “his dog”, động từ “bark” là động từ thường → "doesn't bark".

 

4. (Tim / study French quite well)

Đáp án: 

Giải thích: Đây là câu không có từ “not” và không có dấu chấm hỏi → câu khẳng định. Chủ từ là “Tim”, động từ “study” tận cùng bằng “y” và trước "y" là phụ âm → "studies".

 

5. (we / make dinner at the weekends)

Đáp án: 

Giải thích: Đây là câu không có từ “not” và không có dấu chấm hỏi → câu khẳng định. Chủ từ là “we”, động từ “make” là động từ thường → "make".

 

6. (I / not / leave work on time very often)

Đáp án: 

Giải thích: Đây là câu có từ “not” → câu phủ định. Chủ từ là “I”, động từ “leave” là động từ thường → "do not leave" hoặc rút gọn là "don't leave".

 

7. (she / meet her brother every week?)

Đáp án: 

Giải thích: Đây là câu có dấu chấm hỏi → câu nghi vấn. Chủ từ là “she”, động từ chính “meet” là động từ thường → "Does... meet".

 

8. (John and Kate/ find London’s weather cold)

Đáp án: 

Giải thích: Đây là câu không có từ “not” và không có dấu chấm hỏi → câu khẳng định. Chủ từ là “they”, động từ “find” là động từ thường → "find".

 

9. (what / Sam / usually do after school?)

Đáp án: 

Giải thích: Đây là câu có dấu chấm hỏi → câu nghi vấn. Chủ từ là “Sam”, động từ chính “do” là động từ thường → "does... do".

 

10. (you / not / smoke?)

Đáp án: 

Giải thích: Đây là câu có dấu chấm hỏi → câu nghi vấn. Chủ từ là “you”, động từ chính “smoke” là động từ thường → "Don't... smoke".

 

>> Học thêm về thì động từ: