Cấu trúc đề thi IELTS của TẤT CẢ 4 bài thi Listening, Reading, Writing & Speaking

1. Cấu trúc chung của đề thi IELTS

Đề thi IELTS gồm 4 phần: Listening, Reading, Writing và Speaking. Áp dụng cho cả IELTS Academic và IELTS General Training.
(Nếu bạn chưa biết về 2 loại bài thi IELTS này, bạn hãy đọc nhanh ở đây: IELTS Academic và General Training).

3 phần Listening, Reading & Writing sẽ được thi liên tục nhau, theo thứ tự đó, mà không có phần nghĩ ở giữa.

Riêng phần Speaking có thể thi trước hoặc sau 3 phần còn lại: có thể cùng ngày, trước hoặc sau đến 1 tuần. Việc khi nào thi Speaking sẽ được cung cấp đầy đủ, rõ ràng để bạn lựa chọn khi đăng kí thi.
Dưới đây là mô tả tổng quát của 4 phần thi IELTS:

Phần thi Thời gian Cấu trúc tổng quát So sánh IELTS Academic và General Training Link đến phần mô tả chi tiết
IELTS Listening 30 phút 4 phần
(40 câu hỏi)
Giống nhau hoàn toàn Cấu trúc bài thi IELTS Listening
IELTS Reading 60 phút 40 câu hỏi Khác về nội dung bài đọc.

Giống nhau về tổng số câu hỏi và thời gian thi

Cấu trúc IELTS Academic Reading 

Cấu trúc IELTS General Training Reading

IELTS Writing 60 phút 2 bài viết Khác về nội dung chủ đề cần viết

Giống nhau: đều có 2 bài viết và tổng thời gian làm bài 60 phút

Cấu trúc IELTS Writing Task 1

Cấu trúc IELTS Writing Task 2

IELTS Speaking 11 – 14 phút 3 phần Giống nhau hoàn toàn Cấu trúc bài thi IELTS Speaking

 

Như vậy, tổng thời gian thi IELTS là 2h 45 phút cho Listening, Reading và Writing. Phần Nghe thi trước hoặc sau đó, và mất 11 – 14 phút để hoàn thành.

Bạn chú ý là: Dạng bài IELTS Academic và IELTS General Training giống nhau hoàn toàn ở 2 bài thi Listening và Speaking. Với 2 phần thi Reading & Writing, 2 loại bài thi này cũng chỉ khác nhau về nội dung bài đọc và chủ đề viết, còn thời gian thi và cấu trúc vẫn giống nhau.
Dưới đây là mô tả chi tiết của mỗi bài thi.

2. Cấu trúc bài thi Nghe IELTS (IELTS Listening)

Bài thi IELTS Listening giống nhau 100% giữa IELTS Academic và IELTS General Training.

Thời gian làm bài IELTS Listening 

30 phút + 10 phút để chuyển đáp án (mà bạn đã ghi trực tiếp trên đề trong lúc nghe) sang answer sheet

Số câu hỏi và điểm (thô) tối đa của IELTS Listening

IELTS Listening gồm 40 câu hỏi. Mỗi câu trả lời đúng được 1 điểm → Điểm thô tối đa là 40 điểm.

Chú ý: đây là điểm “thô” (raw score) chứ không phải là điểm được ghi trên bảng điểm kết quả thi. Raw score này sẽ được chuyển đổi sang band IELTS phù hợp (trong khoảng 0 – 9). Xem cách chuyển đổi ở đây.

Cấu trúc chung của IELTS Listening

IELTS Listening có 4 phần nhỏ, mỗi phần tương ứng với 1 audio để nghe.

  • Phần 1: một đoạn hội thoại giữa 2 người về một chủ đề hằng ngày
  • Phần 2: một đoạn độc thoại về một chủ đề xã hội hàng ngày.
    • Ví dụ: một bài phát biểu về cơ sở vật chất ở địa phương
  • Phần 3: một đoạn hội thoại giữa nhiều người (2 – 4 người) về một chủ đề liên quan đến giáo dục, đào tạo.
    • Ví dụ: sinh viên và người hướng dẫn thảo luận về một bài tập.
  • Phần 4: một đoạn độc thoại về một chủ đề học thuật.
    • Ví dụ: một bài giảng trong lớp của giáo viên

Mỗi audio chỉ phát 1 lần duy nhất.

Phần nghe có thể có nhiều dọng khác nhau, không cố định: giọng Anh Anh, Anh Úc, Anh New Zealand, Anh Mỹ và Anh Canada.

Mỗi phần sẽ có đúng 10 câu hỏi với một hay nhiều dạng khác nhau. Xem các dạng câu hỏi phổ biến của IELTS Listening ở phần tiếp theo.

Các dạng câu hỏi của IELTS Listening

IELTS Listening có 3 dạng câu hỏi phổ biến sau:

  1. Multiple choice (trắc nghiệm)
    Chọn lựa chọn đúng trong các lựa chọn được cho.
  2. Matching (Kết nối):
    Bài nghe sẽ cho một danh sách dưới dạng text, hoặc một bản đồ, sơ đồ, … được đánh ký hiệu trong đó. Người làm sẽ nghe và kết nối mỗi item trong danh sách đó với một item nằm trong danh sách câu hỏi
  3. Text completion (Điền từ vào chỗ trống)
    Nghe và điền một hoặc một vài từ (thường không quá 3 từ) theo như yêu cầu của đề bài vào chỗ trống trong một đoạn văn được cho dưới dạng text.

 

3. Cấu trúc bài thi Đọc IELTS Academic (IELTS Academic Reading)

Bài đọc IELTS sẽ có nội dung khác nhau giữa IELTS Academic và IELTS General Training. Phần này chúng ta sẽ tìm hiểu IELTS Academic Reading

Thời gian làm bài IELTS Academic Reading 

60 phút (đã bao gồm thời gian điền đáp án vào answer sheet)

Số câu hỏi và điểm (thô) tối đa của IELTS Academic Reading

IELTS Academic Reading gồm 40 câu hỏi. Mỗi câu trả lời đúng được 1 điểm → Điểm thô tối đa là 40 điểm.

Chú ý: đây là điểm “thô” (raw score) chứ không phải là điểm được ghi trên bảng điểm kết quả thi. Raw score này sẽ được chuyển đổi sang band IELTS phù hợp (trong khoảng 0 – 9). Xem cách chuyển đổi ở đây.

Cấu trúc chung của IELTS Academic Reading

IELTS Academic Reading gồm 3 bài đọc dài về nhiều chủ đề khác nhau, liên quan và phù hợp với những người chuẩn bị học đại học, sau đại học và đăng ký hành nghề chuyên nghiệp khác.

Các bài đọc có thể được viết theo nhiều văn phong khách nhau: kể chuyện, mô tả, thảo luận, tranh luận, …

Trong bài đọc có thể có hình ảnh, biểu đồ, …

Các dạng câu hỏi của IELTS Academic Reading

IELTS Academic Reading gồm các dạng câu hỏi phổ biến sau:

  1. Multiple choice (Trắc nghiệm)
    Chọn lựa chọn đúng trong các lựa chọn được cho.
  2. Identifying information, writer’ s views, claims (Xác định thông tin, quan điểm, luận điểm của người viết)
    Một loại thông tin, ý kiến sẽ được cho và người làm bài phải chọn là ý kiến đó là Đúng (True), Sai (False) hay Không được đề cập (Not given) trong bài đọc.
  3. Matching (Kết nối)
    Đọc và kết nối những thông tin, tiêu đề, tính năng, kết thúc câu, … phù hợp với nhau.
  4. Text completion (Điền từ vào chỗ trống)
    Điền 1 hay nhiều từ (thường tối đa 3 từ) theo yêu cầu của đề vào trong một câu, bảng, biểu đồ, …

Như vậy, các dạng câu hỏi của Academic Reading tương đối giống với phần Listening, chỉ có một phần mới là phần nhận diện thông tin True/False/Not given.

 

4. Cấu trúc bài thi Đọc IELTS General Training (IELTS General Training Reading)

Thời gian làm bài IELTS General Training Reading 

60 phút (đã bao gồm thời gian điền đáp án vào answer sheet)

Số câu hỏi và điểm (thô) tối đa của IELTS General Training Reading

IELTS Academic Reading gồm 40 câu hỏi. Mỗi câu trả lời đúng được 1 điểm → Điểm thô tối đa là 40 điểm.

Chú ý: đây là điểm “thô” (raw score) chứ không phải là điểm được ghi trên bảng điểm kết quả thi. Raw score này sẽ được chuyển đổi sang band IELTS phù hợp (trong khoảng 0 – 9). Xem cách chuyển đổi ở đây.

Cấu trúc chung của IELTS General Training Reading

IELTS General Training Reading gồm 3 phần:

  • Phần 1: có nhiều đoạn văn ngắn
  • Phần 2: có 2 đoạn văn
  • Phần 3: có 1 đoạn văn dài

Số lượng câu hỏi trong mỗi phần không cố định.

Các dạng câu hỏi của IELTS General Training Reading

IELTS General Training Reading có các dạng câu hỏi tương tự như IELTS Academic Reading.

 

5. Cấu trúc bài thi Viết IELTS (IELTS Writing)

Thời gian và cấu trúc của IELTS Writing

60 phút cho bài thi viết (áp dụng cho cả IELTS Academic cũng như General Training)

Cấu trúc bài thi viết của cả IELTS Academic và General Training đều gồm có 2 bài viết: Task 1 và Task 2.

IELTS Writing Task 1

Những thông tin này áp dụng cho Writing Task 1 của cả IELTS Academic và IELTS General Training:

  • Chiếm 1/3 tổng số điểm của phần viết
  • Nên dành 20 phút cho bài viết này
    • Vì chiếm 1/3 tổng số điểm, thời gian nên dành cho Task 1 = 1/3 thời gian của phần viết, tức 1/3 * 60p = 20 phút

Bảng dưới đây số sánh sự khác biệt về đề Task 1 của 2 loại bài thi IELTS

Tiêu chí Task 1 – IELTS Academic Task 1 – IELTS General Training
Đề bài Đề bài sẽ cho một sơ đồ, hình vẻ, biểu đồ, … và thí sinh sẽ viết một bài mô tả những ý chính có trong hình. Đề bài sẽ đưa ra một tình huống thông thường trong cuộc sống, và thi sinh sẽ viết một lá thư trả lời cho tình huống đó.

Ví dụ: viết email cho nhà tuyển dụng họ mới làm về những khó khăn đang gặp phải về việc quản lí thời gian

Văn phong yêu cầu Học thuật hoặc semi-formal / neutral  Informal, semi-formal hoặc formal, tùy theo đối tượng nhận thư.
(Thí sinh phải tự biết mà quyết định viết cho phù hợp)
Số từ tối thiểu 150 từ

  • Bị trừ điểm nếu viết ít hơn 150 từ.
  • Viết nhiều hơn 150 từ không bị trừ điểm (nhưng viết nhiều quá sẽ mất thời gian của người làm)
150 từ

  • Bị trừ điểm nếu viết ít hơn 150 từ.
  • Viết nhiều hơn 150 từ không bị trừ điểm (nhưng viết nhiều quá sẽ mất thời gian của người làm)

 

IELTS Writing Task 2

Những thông tin này áp dụng cho Writing Task 2 của cả IELTS Academic và IELTS General Training:

  • Chiếm 2/3 tổng số điểm của phần viết
  • Nên dành 40 phút cho bài viết này
    • Vì chiếm 2/3 tổng số điểm, thời gian nên dành cho Task 2 = 2/3 thời gian của phần viết, tức 2/3 * 60p = 40 phút

Bảng dưới đây số sánh sự khác biệt về đề Task 2 của 2 loại bài thi IELTS

Tiêu chí Task 2 – IELTS Academic Task 2 – IELTS General Training
Đề bài Đề bài sẽ cho một chủ đề và thí sinh sẽ viết bài thảo luận về chủ đề đó, theo những khía cạnh được yêu cầu. Đề bài sẽ cung cấp thông tin về một quan điểm, lập luận hoặc vấn đề.

Đề bài cũng sẽ chỉ rõ cho thí sinh cách thảo luận về vấn đề này, ví dụ như cung cấp thông tin thực tế chung, phác thảo và / hoặc trình bày một giải pháp, chứng minh ý kiến, đánh giá bằng chứng và ý tưởng.

Văn phong yêu cầu Học thuật hoặc semi-formal / neutral Semi-formal / neutral
Số từ tối thiểu 250 từ

  • Bị trừ điểm nếu viết ít hơn 250 từ.
  • Viết nhiều hơn 250 từ không bị trừ điểm (nhưng viết nhiều quá sẽ mất thời gian của người làm)
250 từ

  • Bị trừ điểm nếu viết ít hơn 250 từ.
  • Viết nhiều hơn 250 từ không bị trừ điểm (nhưng viết nhiều quá sẽ mất thời gian của người làm)

 

Cách tính điểm IELTS Writing

Khi nhận được kết quả thi, bạn chỉ biết band Writing của mình (0 – 9) mà không biết được điểm thành phần cho từng Task.

Dưới đây là cách tính band Writing gần đúng, nhưng trong thực tế mỗi đề khác nhau có thể có cách quy đổi khác nhau:

  • Chấm điểm Task 1: trong khoảng 0 – 9
  • Chấm điểm Task 2: trong khoảng 0 – 9
  • Điểm Writing chung cuộc của bạn: 1/3 * Điểm Task 1   +   2/3 * Điểm Task 2

Để biết tiêu chi chấm điểm cho từng wring task, bạn xem ở đây.

 

6. Cấu trúc bài thi Nói IELTS (IELTS Speaking)

Bài thi IELTS Speaking giống 100% giữa IELTS Academic và IELTS General Training.

Phần thi nói sẽ diễn ra trực tiếp  1 – 1 với một người giám khảo.

Thời gian bài thi IELTS Speaking

11 – 14 phút cho mỗi thí sinh

Các phần của bài thi IELTS Speaking

Bài thi IELTS Speaking gồm có 3 phần như sau:

Phần thi Nội dung Thời gian
Phần 1:
Giới thiệu và phỏng vấn
Người giám khảo giới thiệu tên mình, hỏi danh tính của thí sinh. Sau đó giám khảo sẽ hỏi một số câu về những vấn đề quen thuộc như gia đình, công việc, sở thích, … 4 – 5 phút
Phần 2:
Trình bày về một chủ đề được cho
  • Giám khảo sẽ đưa cho thí sinh một thẻ giấy trong đó yêu cầu thí sinh nói về một chủ đề nào đó và những điểm cần trình bày (khoảng 4 điểm).
  • Thí sinh có 1 phút để chuẩn bị trước khi trình bày. Thí sinh sẽ được cung cấp 1 bút chì và giấy để ghi chú và tổ chức những ý mình sẽ trình bày
  • Sau 1 phút đó, thí sinh sẽ có 1 đến 2 phút để trình bày. Đến 2 phút, giám khảo sẽ ngừng thí sinh lại.
  • Sau khi thí sinh đã dừng, giám khảo sẽ hỏi thí sinh 1 hay 2 câu hỏi
3 – 4 phút
(1 phút chuẩn bị  + 1 – 2 phút trình bày + 1 phút giám khảo hỏi)
Phần 3:
Thảo luận
Giám khảo và thí sinh sẽ thảo luận thêm về những vấn đề liên quan đến chủ đề trong Phần 2 ở trên, đặc biệt là những vấn đề tổng quát, trườu tượng và sâu hơn. 4 – 5 phút

 

Sau khi thi xong, kết quả điểm phần nghe của bạn sẽ có ngay (vì giám khảo phải đánh giá ngay lúc đó), nhưng bạn sẽ không được biết mình bao nhiêu điểm cho đến khi có kết quả IELTS chung cuộc.

Bài thi nói của bạn sẽ được ghi âm lại. Băng ghi âm dùng cho mục đính kiểm tra nội bộ và cũng dùng để một giám khảo khác nghe lại trong trường hợp bạn yêu cầu chấm lại bài của bạn. Xem thêm thông tin về việc yêu cầu chấm lại bài ở đây.

 

Đặt câu hỏi Nếu bạn có thắc mắc hay câu hỏi gì về kì thi IELTS, bạn hãy comment ở dưới và English Daily sẽ giải đáp cho bạn nhé!

  •  
    85
    Shares
  • 85
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
Top
error: Nếu bạn muốn đăng lại một phần của bài này, xin vui lòng email hotro@tienganhmoingay.com