1. Động từ nối là gì? (Linking verbs)

✅ Tóm tắt:

Động từ nối là các động từ dùng dùng để diễn tả trạng thái của chủ ngữ thay vì diễn tả một hành động.

Sau động từ nối là một tính từ hoặc một cụm danh từ.

 

Động từ nối là gì?

💡 Động từ nối là các động từ dùng dùng để diễn tả trạng thái của chủ ngữ thay vì diễn tả một hành động.

Ví dụ:

  • You seem happy. → You = happy → Bạn trông có vẻ hạnh phúc.

  • She sounded more confident than she felt. → She = more confident → Cô ấy nghe có vẻ tự tin hơn là cô ấy cảm thấy.

  • My father became a high school teacher at 22. → My father = high school teacher → Cha của tôi đã trở thành giáo viên trung học phổ thông ở tuổi 22.

 

Sau động từ nối là một tính từ hoặc một cụm danh từ:

  • Train fares are likely to remain unchanged. = Vé tàu có thể sẽ không đổi.
    → Sau động từ nối remain là tính từ unchanged.

  • They remained good friends in spite of their quarrel. = Họ vẫn là bạn tốt dù đã cãi vã.
    → Sau động từ nối remain là cụm danh từ good friends.

They remained good friends in spite of their quarrel.

They remained good friends in spite of their quarrel.

 

2. Một số động từ nối thường gặp

Một số động từ nối thường gặp là:

  • feel : cảm thấy
  • look : trông có vẻ
  • sound : nghe có vẻ
  • smell : ngửi thấy có vẻ
  • taste : nếm có vẻ
  • appear : trông có vẻ
  • seem : có vẻ
  • prove ; hoá ra
  • grow : lớn lên
  • remain : giữ nguyên
  • stay : giữ nguyên
  • turn : trở nên
  • become : trở nên

Ví dụ:

  • I feel sorry for his loss.
    Tôi cảm thấy rất tiếc trước sự mất mát của anh ấy.

  • Dinner smells good.
    Bữa ăn tối ngửi có vẻ ngon.

  • The company is growing bigger and bigger.
    Công ty ngày càng lớn mạnh hơn.

  • He never stays angry for long.
    Anh ấy không bao giờ tức giận quá lâu.

  • The weather has turned cold.
    Trời đã trở lạnh.

Dinner smells good.

Dinner smells good.