1. Subordinating Conjunctions (liên từ phụ thuộc) là gì?

  • Liên từ phụ thuộc được dùng để nối 2 mệnh đề trong câu lại với nhau. Mệnh đề bắt đầu bằng liên từ phụ thuộc là mệnh đề phụ thuộc, mệnh đề còn lại là mệnh đề chính.

    Ví dụ: I didn't go to school because it rained.

    • because it rained → mệnh đề phụ thuộc

    • I didn't go to school → mệnh đề chính

  • Liên từ phụ thuộc thiết lập mối quan hệ giữa 2 mệnh đề trong câu.

    Đó có thể là mối quan hệ nguyên nhân - kết quả; quan hệ điều kiện (trong các loại câu điều kiện) hoặc quan hệ trái ngược nhau về logic; vân vân... Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về từng loại này trong các mục tiếp theo dưới đây.

I didn't go to school because it rained.

 

2. Vị trí của liên từ phụ thuộc và mệnh đề phụ thuộc trong câu

  • Liên từ phụ thuộc đứng đầu mệnh đề phụ thuộc.

    • Because it rained, I didn't go to school.
      Trong mệnh đề phụ thuộc "because it rained", liên từ phụ thuộc đứng đầu mệnh đề.

    • She went to school although she was sick.
      Trong mệnh đề phụ thuộc "although I was sick", liên từ phụ thuộc đứng đầu mệnh đề.

  • Trong một câu, mệnh đề chứa liên từ phụ thuộc có thể đứng trước hoặc đứng sau mệnh đề chính.
    Hai câu sau đây tương đương với nhau về nghĩa:

    • I didn't go to school because it rained. = Because it rained, I didn't go to school.
      Tôi không đi học vì trời mưa. = Vì trời mưa, tôi không đi học.

    • She went to school although she was sick. = Although she was sick, she went to school.
      Cô ấy vẫn đi học mặc dù cô ấy bệnh. = Mặc dù cô ấy bệnh, cô ấy vẫn đi học.

Although she was sick, she went to school.

 

3. Liên từ phụ thuộc về thời gian

Liên từ phụ thuộc diễn đạt sự việc xảy ra cùng lúc

Để diễn đạt sự việc A xảy ra cùng lúc với sự việc B, chúng ta có thể dùng các liên từ phụ thuộc sau:

  • when = trong khi
  • while = trong khi
  • as = trong khi

Cách dùng là:

  • [Sự việc A] when/while/as [Sự việc B].
    [Sự việc A] trong khi [Sự việc B].
  • When/While/As [Sự việc B], [Sự việc A].
    Trong khi [Sự việc B], [Sự việc A].

Ví dụ:

  • His phone rang while he was eating dinner.
    Điện thoại anh ấy reng chuông trong khi anh ấy đang ăn tối.
  • When his phone rang, he was eating dinner.
    Khi điện thoại anh ấy reng chuông, anh ấy đang ăn tối.

Tuy sự việc A và sự việc B xảy ra cùng lúc, nhưng nếu khoảng thời gian xảy ra sự việc dài ngắn khác nhau, thì chúng ta sử dụng when, while hay as khác nhau.

  • Nếu sự việc B xảy ra trong thời gian tương đối ngắn hoặc chớp nhoáng → chỉ được dùng when, không được dùng while hay as.
  • Nếu sự việc B xảy ra trong thời gian tương đối dài → cả 3 đều có thể dùng được, nhưng thường dùng while và as hơn là when.

Chúng ta có thể thấy ngay ở ví dụ bên trên:

Sự việc "điện thoại reng chuông" và sự việc "anh ấy ăn tối" xảy ra cùng lúc. Tuy nhiên, "điện thoại reng chuông" thì khá là ngắn, còn sự việc "anh ấy ăn tối" thì khá dài, nên chúng ta phải dùng when/while/as tương ứng.

  • His phone rang while he was eating dinner.
    Điện thoại anh ấy reng chuông trong khi anh ấy đang ăn tối.
    → dùng while hoặc as vì "anh ấy đang ăn tối" là một sự việc dài.
  • When his phone rang, he was eating dinner.
    Khi điện thoại anh ấy reng chuông, anh ấy đang ăn tối.
    → dùng when vì "điện thoại reng chuông" là một sự việc ngắn.

Một số ví dụ khác:

  • My mother were cooking in the kitchen when she heard a scream outside.
    Mẹ tôi đang nấu ăn trong bếp khi bà ấy nghe thấy một tiếng la ngoài đường.
    → Sự việc "nghe tiếng la ngoài đường" chỉ xảy ra trong tích tắc, nên chúng ta phải sử dụng when, không sử dụng while hay as.
  • My mother did the dishes while my father cleaned the house.
    Mẹ tôi rửa chén trong khi bố tôi dọn dẹp nhà cửa.
    → Sự việc "rửa chén" và sự việc "dọn dẹp nhà cửa" đều diễn ra trong khoảng thời gian tương đối dài, nên chúng ta thường dùng while hoặc as hơn là when.

My mother did the dishes while my father cleaned the house.

 

Liên từ phụ thuộc diễn đạt sự việc xảy ra tại một thời điểm nào đó

Để diễn đạt một sự việc xảy ra tại một thời điểm nào đó, chúng ta dùng các liên từ phụ thuộc sau:

  • when = khi, mỗi khi
  • whenever = mỗi khi

Ví dụ:

  • When John was five years old, his family moved to the US.
    Khi John 5 tuổi, gia đình anh ấy chuyển đến Mỹ.
  • When John turns 18 years old, he will move out.
    Khi John được 18 tuổi, anh ấy sẽ chuyển ra ngoài sống.
  • John calls his mother when/whenever he feels lonely.
    John gọi điện cho mẹ mỗi khi anh ấy cảm thấy cô đơn.

 

Liên từ phụ thuộc diễn đạt sự việc xảy ra trước hoặc sau sự việc khác

Để diễn đạt sự việc này xảy ra trước hoặc xảy ra sau sự việc kia, chúng ta dùng các liên từ phụ thuộc sau:

  • before = trước khi
  • after = sau khi

Ví dụ:

  • Before I arrived at the office, she had left.
    Trước khi tôi đến văn phòng, cô ấy đã đi khỏi.
  • I arrived at the office after she had left.
    Tôi đến văn phòng sau khi cô ấy đã đi khỏi.
  • I always brush my teeth before I go to bed.
    Tôi luôn đánh răng trước khi tôi đi ngủ.
  • After he retired in 2010, he traveled the world.
    Sau khi ông ấy nghỉ hưu vào năm 2010, ông ấy đã đi du lịch vòng quanh thế giới.

After he retired in 2010, he traveled the world.

 

Liên từ phụ thuộc diễn đạt sự việc bắt đầu diễn ra kể từ một thời điểm nào đó

Để diễn đạt sự việc bắt đầu diễn ra kể từ một thời điểm nào đó, chúng ta dùng liên từ phụ thuộc since:

  • since = kể từ khi

Ví dụ:

  • Tom hasn't called us since he left for Berlin.
    Tom chưa gọi điện cho chúng tôi kể từ khi anh ấy đi Berlin.
  • Since he left school, he has had three different jobs.
    Từ khi anh ấy tốt nghiệp, anh ấy đã làm 3 công việc khác nhau.

 

Liên từ phụ thuộc diễn đạt sự việc diễn ra cho đến khi một sự việc khác xảy ra thì dừng lại

Để diễn đạt sự việc diễn ra cho đến khi một sự việc khác xảy ra thì dừng lại, chúng ta dùng liên từ phụ thuộc until:

  • until = cho đến khi

Ví dụ:

  • They sat on the beach until the sun went down.
    Họ ngồi trên bãi biển cho đến khi mặt trời lặn.
  • Until she spoke, nobody knew she could speak English.
    Cho đến khi cô ấy nói chuyện, không ai biết rằng cô ấy có thể nói tiếng Anh.
  • He polished his shoes until they shone.
    Anh ấy đánh giày cho đến khi chúng sáng bóng.

They sat on the beach until the sun went down.

 

4. Liên từ phụ thuộc về nơi chốn

Để diễn đạt một sự việc xảy ra tại một địa điểm nào đó, chúng ta dùng các liên từ phụ thuộc sau:

  • where = ở nơi, đến nơi
  • wherever = bất cứ nơi nào, bất cứ nơi đâu

Ví dụ:

  • Please sit where I can see you.
    Hãy ngồi ở chỗ tôi có thể nhìn thấy bạn.
  • Wherever you go, I follow.
    Bất cứ nơi nào bạn đi, tôi sẽ đi theo đó.

 

5. Liên từ phụ thuộc chỉ nguyên nhân, lý do

Để diễn đạt nguyên nhân hay lý do của một sự việc, chúng ta dùng các liên từ phụ thuộc sau:

  • because = bởi vì
  • since = bởi vì (khá trang trọng)
  • as = bởi vì (khá trang trọng)
  • seeing that = bởi vì (khá thân mật)
  • now that = bởi vì giờ đây

Ví dụ:

  • I've cut down on soda because I'm trying to lose weight.
    Tôi đã giảm uống nước ngọt bởi vì tôi đã cố gắng giảm cân.
  • Since the train was delayed for more than an hour, passengers were given a full refund.
    tàu bị hoãn hơn một tiếng đồng hồ, hành khách được hoàn tiền hoàn toàn.
  • As it was getting late, we decided to go home.
    trời đã tối, chúng tôi quyết định về nhà.
  • We could go and visit Wendy, seeing that we have to drive past her house anyway.
    Chúng ta nên đi thăm Wendy, đằng nào cũng ta cũng chạy xe ngang qua nhà cô ấy.
  • Now that I live close to work, I often walk to work.
    Vì bây giờ tôi sống ở gần công ty, tôi thường đi bộ đi làm.

I've cut down on soda because I'm trying to lose weight.

 

6. Liên từ phụ thuộc chỉ mục đích

Để diễn đạt mục đích của một sự việc, chúng ta dùng các liên từ phụ thuộc sau:

  • so (that) = để mà
  • in order that = để mà (ít thông dụng)

Ví dụ:

  • John stayed at work late so (that) he could complete the report.
    John ở lại văn phòng trễ để anh ấy có thể hoàn thành bản báo cáo.
  • I gave John a map so (that) he wouldn't get lost.
    Tôi đã đưa cho John một tấm bản đồ để anh ấy không đi lạc đường.
  • All relevant information has been provided in order that students can choose the best course.
    Tất cả các thông tin liên quan đã được cung cấp để sinh viên có thể lựa chọn khóa học tốt nhất.

 

John stayed at work late so that he could complete the report.

 

7. Liên từ phụ thuộc chỉ sự tương phản, đối lập

Trong trường hợp ta muốn nói sự việc A tương phản đối lập với sự việc B, thì trong tiếng Anh có phân biệt 2 loại:

  • Đối lập bất ngờ: không theo suy luận logic, sự việc A theo lý thì không thể xảy ra khi sự việc B xảy ra.
  • Đối lập đơn thuần: thuận theo suy luận logic, chỉ đơn giản nói rằng sự việc A khác với sự việc B.

Ví dụ:

  • While John grew up in Spain, he can't speak Spanish.
    Mặc dù John lớn lên ở Tây Ban Nha, anh ấy không biết nói tiếng Tây Ban Nha.
    → Theo suy luận thông thường thì do lớn lên ở Tây Ban Nha, John phải biết nói tiếng Tây Ban Nha, nhưng thực tế thì không. Đây là một sự đối lập bất ngờ.
  • While John grew up in Spain, his sister grew up in the US.
    Trong khi John lớn lên ở Tây Ban Nha, em gái của anh ấy lớn lên ở Mỹ.
    → Câu này chỉ đơn giản nói rằng hoàn cảnh lớn lên của 2 người là khác nhau. Đây là một sự đối lập đơn thuần.

Đối với các trường hợp đối lập bất ngờ, chúng ta có thể dùng các liên từ phụ thuộc sau:

  • although = mặc dù, tuy là
  • though = mặc dù, tuy là
  • even though = mặc dù, tuy là
  • while = mặc dù, tuy là
    (khi dùng while với nghĩa này, mệnh đề có while không được đứng sau mệnh đề chính)

Ví dụ:

  • Although the dish looked pretty, it tasted really bad.
    Mặc dù món ăn trong đẹp mắt, nó dỡ tệ.
  • I enjoyed her new novel though it's not as good as her last one.
    Tôi thích quyển tiểu thuyết mới của cô ấy tuy là nó không hay bằng quyển trước.
  • Even though the night air was hot, she slept soundly.
    Mặc dù không khí ban đêm rất nóng, cô ấy ngủ ngon lành.
  • While I am willing to help, I do not have much time available.
    Tuy là tôi rất muốn giúp đỡ, tôi không có nhiều thời gian trống.

Đối với các trường hợp đối lập đơn thuần, chúng ta có thể dùng các liên từ phụ thuộc sau:

  • while = trong khi, còn
  • whereas = trong khi, còn

Ví dụ:

  • Ben gets lots of homework from school, while Chris gets very little.
    Ben có nhiều bài tập về nhà, còn Chris thì có rất ít.
  • He must be about 60, whereas his wife looks about 30.
    Ông ấy chắc là khoảng 60 tuổi, trong khi vợ ông ấy nhìn có vẻ khoảng 30 tuổi.

Even though the night air was hot, she slept soundly.

 

8. Liên từ phụ thuộc chỉ sự so sánh

Liên từ phụ thuộc so sánh 2 sự việc là giống nhau

Để so sánh 2 sự việc là giống nhau, chúng ta dùng các liên từ phụ thuộc sau:

  • like = giống như
  • as = giống như
  • as... as = giống như

Ví dụ:

  • You should do it like I showed you.
    Bạn nên làm giống như tôi đã chỉ cho bạn.
  • As I said yesterday, the work schedule has been changed.
    Như tôi đã nói hôm qua, lịch trình làm việc đã bị thay đổi.
  • She sings as beautifully as a singer (does).
    Cô ấy hát hay như ca sĩ (hát).

 

Liên từ phụ thuộc so sánh 2 sự việc hơn kém nhau

Để so sánh hơn kém, chúng ta dùng các liên từ phụ thuộc sau:

  • than = hơn

Ví dụ:

  • This problem is more difficult than that one (is).
    Vấn đề này khó hơn vấn đề kia.
  • The price was higher than we had expected.
    Giá tiền đắt hơn chúng tôi kỳ vọng.

 

Liên từ phụ thuộc so sánh giữa 1 sự việc có thật và 1 sự việc không có thật

Để diễn đạt sự so sánh giữa 1 sự việc có thật và 1 sự việc không có thật, chúng ta dùng các liên từ phụ thuộc sau:

  • as if = như thể
  • as though = như thể

Ví dụ:

  • After the interruption, the speaker went on with his speech as if nothing had happened.
    Sau khi bị ngắt lời, người diễn giả tiếp tục bài phát biểu như thể không có chuyện gì xảy ra.
    → Ta đang so sánh 1 sự việc có thật (diễn giả tiếp tục bài phát biểu) với 1 sự việc không có có thật (không có chuyện gì xảy ra).
  • When I told them my plan, they looked at me as though I was mad.
    Khi tôi nói cho họ về kế hoạch của mình, họ nhìn tôi như thể tôi bị điên.
    → Ta đang so sánh 1 sự việc có thật (họ nhìn tôi) với 1 sự việc không có thật (tôi bị điên).
  • I don't like Tim. He talks as if he knew everything.
    Tôi không thích Tim. Anh ấy nói chuyện như thể anh ấy biết hết mọi thứ.
    → Ta đang so sánh 1 sự việc có thật (anh ấy nói chuyện) với 1 sự việc không có thật (anh ấy biết hết mọi thứ).

As I said yesterday, the work schedule has been changed.

 

Lưu ý quan trọng: vì sự việc bên trong mệnh đề as if as though là không có thể, nên ta diễn đạt sự "không có thật" này bằng cách "lùi thì":

  • Không có thật ở hiện tại → động từ chia thì quá khứ
    • When I told them my plan, they looked at me as though I was mad.
      (hiện tại tôi không bị điên, nên phải lùi thì thành quá khứ)
  • Không có thật ở hiện tại → động từ chia thì quá khứ hoàn thành
    • After the interruption, the speaker went on with his speech as if nothing had happened.
      (trong quá khứ đã có chuyện xảy ra, nên phải lùi thì thành quá khứ hoàn thành)