Như ở bài học Vị Trí và Chức Năng của Trạng Từ đã nhắc đến, trạng từ có thể phân loại thành một số loại khác nhau dựa trên chức năng của chúng.

Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về 2 loại phổ biến nhất: trạng từ chỉ cách thứctrạng từ chỉ mức độ.

 

1. Trạng từ chỉ cách thức (Adverbs of Manner)

Trạng từ chỉ cách thức là gì?

💡 Trạng từ chỉ cách thức được dùng để diễn tả cách thức một hành động được thực hiện như thế nào.

Loại trạng từ này thường được dùng để bổ nghĩa cho động từ.

Ví dụ:

  • Mandy drives carefully. = Mandy lái xe cẩn thận.
    →Trạng từ carefully bổ nghĩa cho động từ drives.

  • John plays the piano beautifully. = John chơi đàn piano hay.
    →Trạng từ beautifully bổ nghĩa cho động từ plays.

Vị trí của trạng từ chỉ cách thức

Trạng từ chỉ cách thức thường bổ nghĩa cho động từ và nó có thể đứng ở các vị trí sau:

  • Sau động từ và nếu động từ có tân ngữ thì sau cả tân ngữ (phổ biến nhất):

    • He doesn't know how to write properly. → đứng sau động từ write

    • He doesn't know how to speak Korean properly. → đứng sau tân ngữ Korean

  • Trước động từ, nếu tân ngữ dài hoặc muốn gây chú ý đến trạng từ:

    • He slowly drove his newly bought car to her house. → đứng giữa chủ ngữ he và động từ drove

    • Things are slowly getting better.
      Chú ý: slowly đứng trước getting nhưng đứng sau trợ động từ are.

  • Trước chủ ngữ:

    • Slowly things began to improve. → đứng trước chủ ngữ things

  • Lưu ý: Một số trạng từ well, badly, hard, fast luôn luôn nằm sau vị ngữ

    • He did the test well.

Trạng từ chỉ cách thức "so"

Để miêu tả cách thức của một hành động thì có vô vàn cách. Nhưng chúng ta có một trạng từ chỉ cách thức đặc biệt: so, có nghĩa là "như thế, như vậy":

  • Did he tell you so?
    Anh ấy nói với bạn như vậy à?
  • They asked me to call them and I did so.
    Họ bảo tôi gọi điện cho họ và tôi đã làm vậy.
  • I don't think so.
    Tôi không nghĩ vậy.

Cách đặt câu hỏi về cách thức

Để đặt câu hỏi về cách thức của một hành động nào đó, chúng ta có thể dùng trạng từ nghi vấn how:

  • How does John play the piano? (John chơi piano như thế nào?)
    → John plays the piano beautifully. (John chơi piano hay)
  • How did he do the test? (Anh ấy làm bài kiểm tra như thế nào?)
    → He did the test well. (Anh ấy làm bài kiểm tra tốt)

Bạn có thể học chi tiết về cách đặt câu nghi vấn ở bài học Câu Trần thuật & Câu Nghi vấn.

John plays the piano beautifully.

John plays the piano beautifully.